Ngôn ngữ in : PCL6, PS3 Emulation, PDF Version 1.7, XPS (XML Paper Specification) Version 1.0.
Khay giấy tự động : 250 tờ.
Khay tay : 50 tờ.
Khay giấy ra : 150 tờ.
Cổng kết nối : USB 2.0 tốc độ cao, 10 Base-T/ 100 Base-TX, Wi-Fi 802.11 b/g/n.
Hệ điều hành hỗ trợ : Windows 10 (32 bit/64 bit) Windows 8.1 (32 bit/64 bit), Windows 7 (32 bit/64 bit) Windows Server 2019 (64 bit), Windows Server 2016 (64 bit) Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2012 (64 bit) Windows Server 2008 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 bit/64 bit), macOS 10.14 / 10.13 / 10.12.
Kích thước : 373 x 388 x 255 mm.
Trọng lượng : 10.7 Kg.
Vật tư hao mòn : Hộp mực theo máy Toner Cartridge CT203108 sử dụng khoản 4.000 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn, hộp mực mở rộng Toner Cartridge CT203109 sử dụng khoản 12.000 trang A4, Drum Cartridge CT351134 sử dụng khoản 12.000 trang A4.
Công suất hàng tháng : 100.000 trang.
Thông số kỹ thuật
Thương hiệu
Xerox
Hỏi & Đáp
Chưa có câu hỏi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi!